DANH SÁCH PHÂN CÔNG GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN THỰC TẬP VÀ LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
CHO SINH VIÊN KHOÁ 11 CHUYÊN NGÀNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
| IDMSV | HODEM | TEN | NGAYSINH | Họ và | tên GVHD | Ngôn ngữ | IDNGANH | IDLOP |
| 06D00071N | Nguyễn Thị Vân | Anh | 25/10/1987 | Phan Thu | Hoài | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A01149N | Phạm Văn | Bình | 20/07/1987 | Trần Việt | Hưng | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A01728N | Phùng Thị Ngọc | Dung | 18/09/1988 | Trần Bích | Ngọc | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06D01445NB | Trần Thị Thuỳ | Dương | 28/09/1988 | Nguyễn Thu | Giang | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A04293N | Nguyễn Hương | Giang | 12/03/1988 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A09505N | Ngô Đức | Hải | 24/04/1988 | Trần Việt | Hưng | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A08930N | Khuất Thị Thu | Hoài | 03/07/1987 | Vũ Quang | Anh | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A01124 | Trần Huy | Hưng | 25/08/1986 | Phan Thu | Hoài | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06D02546N | Nguyễn Xuân | Hương | 11/01/1988 | Trần Việt | Hưng | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A06011N | Lê Thị Diệu | Linh | 18/12/1988 | Trần Bích | Ngọc | | KDTMQT | TM11.01 |
| 67CV012 | Nguyễn Hoài | Linh | 17/11/1987 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A04949N | Phạm Thị | Loan | 20/10/1987 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A01525N | Trần Thị Ngọc | Mai | 10/09/1988 | Bùi Huy | Nhượng | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06D00555N | Đỗ Thị | Ngọc | 16/01/1988 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A01261N | Nguyễn Thành | Như | 25/12/1986 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A19578N | Lê Minh | Thanh | 16/05/1988 | Nguyễn Thu | Giang | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A04583N | Nguyễn Thị | Thảo | 13/11/1988 | Tô Xuân | Dân | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A01025N | Nguyễn Thu | Trang | 10/09/1988 | Nguyễn Thu | Giang | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A06271N | Nguyễn Viết | Tuấn | 26/09/1987 | Đỗ Đức | Định | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A15397N | Nguyễn Anh | Văn | 02/11/1988 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A15462N | Nguyễn Trần | Việt | 17/11/1988 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.01 |
| 06A00104N | Ngô Thị Vân | Anh | 27/08/1987 | Vũ Quang | Anh | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A00172N | Phùng Xuân | Chinh | 05/06/1987 | Tô Xuân | Dân | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A00426 | Nguyễn Thế | Dũng | 06/11/1987 | Vũ Quang | Anh | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A03024N | Nhâm Thị | Giang | 09/08/1988 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06D00456N | Dương Thị | Hà | 01/01/1987 | Trần Đức | Minh | Tiếng Anh | KDTMQT | TM11.02 |
| 06D03940 | Trần Văn | Hải | 20/04/1987 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A01046N | Nguyễn Thị | Hiên | 04/12/1987 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A00468N | Nguyễn Thanh | Huyền | 16/07/1987 | Nguyễn Lưu Thanh | Hương | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06D04065N | Nguyễn Thanh | Huyền | 07/09/1988 | Nguyễn Thu | Giang | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A05405N | Ngô Duy | Huynh | 22/03/1987 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A03258N | Tiêu Hà | Kiên | 15/08/1987 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06D10991N | Nguyễn Ngọc | Linh | 28/12/1988 | Vũ Quang | Anh | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A01785 | Cao Thị | Nhi | 11/12/1987 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06D16051N | Tô Minh | Pha | 15/02/1976 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A15597N | Nguyễn Đức | Phong | 16/08/1985 | Nguyễn Thu | Giang | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A04885NB | Trần Văn | Sang | 17/02/1988 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A06180N | Đỗ Hương | Thuỷ | 05/01/1988 | Nguyễn Lưu Thanh | Hương | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A11233N | Ngô Văn | Toàn | 06/08/1986 | Tô Xuân | Dân | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06D15403N | Trần Hương | Trang | 06/03/1988 | Tô Xuân | Dân | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A16873N | Nguyễn Anh | Tú | 22/12/1987 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A16020N | Nguyễn Anh | Tuấn | 02/08/1988 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A27398N | Phạm Thanh | Vân | 11/07/1988 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A23749N | Phan Thị | Vân | 29/06/1988 | Lê Mỹ | Ngọc | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A23493N | Hoàng | Việt | 13/10/1988 | Vũ Quang | Anh | | KDTMQT | TM11.02 |
| 06A01336N | Vũ Trần | Nghĩa | 19/09/1988 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A02088N | Nguyễn Văn | Bắc | 02/03/1986 | Đỗ Đức | Định | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A02294N | Nguyễn Văn | Duy | 24/04/1987 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A02795 | Trần Thị | Vân | 27/11/1987 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A03632N | Nguyễn Trọng | Đạt | 11/11/1988 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A04230N | Vũ Thị | Ngân | 26/09/1988 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A04517N | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/05/1988 | Vũ Quang | Anh | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A05245N | Lê Thị Hồng | ánh | 01/03/1987 | Vũ Quang | Anh | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A07289N | Nguyễn Minh | Hà | 13/08/1988 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A11216N | Phạm Huy | Toàn | 14/03/1988 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A15425N | Phạm Thị Hồng | Phúc | 22/04/1987 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A16776N | Nguyễn Trường | Sơn | 27/06/1987 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A19730N | Nguyễn Duy Hồng | Thái | 04/09/1987 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A19860N | Nguyễn Thị | Trang | 15/10/1988 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A23775N | Nguyễn Đức | Vịnh | 15/09/1986 | Đỗ Đức | Bình | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06A26144N | Ngô Quốc | Dũng | 26/11/1986 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.04 |
| 06D03177N | Mai Thị Phương | Loan | 16/06/1988 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.04 |
| 05A00020N | Nguyễn Trung | An | 11/10/1982 | Nguyễn Quốc | Huy | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D10909N | Vũ Hồng | Anh | 28/11/1988 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D03804 | Nguyễn Tuấn | Đạt | 05/07/1987 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D18810N | Lê Bích | Diệp | 11/03/1988 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06A00428 | Lại Việt | Dũng | 12/03/1987 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D00127N | Tạ Thuỳ | Dương | 31/01/1988 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D03910 | Cung Thị Ngọc | Hà | 11/05/1988 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D19886N | Nguyễn Thanh | Hà | 10/06/1988 | Nguyễn Quốc | Huy | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D16621N | Nguyễn Thị | Hà | 28/02/1987 | Lê Mỹ | Ngọc | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D11517N | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | 09/02/1987 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D17126N | Nguyễn Thị | Huyền | 29/03/1987 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D20509N | Nguyễn Thị Bích | Liên | 17/07/1988 | Vũ Quang | Anh | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D12058N | Nguyễn Thị Thuỳ | Linh | 05/04/1988 | Trần Thanh | Toàn | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D10997N | Phan Thuý | Linh | 27/10/1988 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D03238N | Nguyễn Hữu | Long | 17/10/1987 | Nguyễn Quốc | Huy | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D11174N | Trần Hằng | Nga | 26/11/1988 | Nguyễn Lưu Thanh | Hương | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D17761N | Nguyễn Thị | Ngọt | 23/01/1987 | Lê Mỹ | Ngọc | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D12635N | Nguyễn Lan | Phương | 11/07/1988 | Nguyễn Quốc | Huy | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D02089N | Nguyễn Thị Lệ | Quyên | 02/09/1988 | Bùi Huy | Nhượng | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D05314N | Nguyễn Thị | Thuý | 16/07/1987 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D00778N | Trần Ngọc | Tiến | 19/05/1987 | Trần Đức | Minh | Tiếng Anh | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D17522N | Chu Thị Huyền | Trang | 20/07/1988 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D16089N | Vũ Huyền | Trang | 23/04/1988 | Nguyễn Quốc | Huy | Tiếng Anh | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D16215N | Phạm Lê | Vân | 02/06/1988 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D15611N | Lê Thị Hải | Yến | 02/08/1987 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.05 |
| 06D03812 | Cao Thị | Đượm | 28/03/1987 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D16884N | Nguyễn Minh | Hằng | 25/11/1988 | Trần Thị Hương | Nhung | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D12416N | Phạm Thị Thu | Hằng | 29/10/1988 | Trần Bích | Ngọc | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D14347N | Vũ Đức | Hiếu | 13/08/1988 | Trần Bích | Ngọc | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D04201 | Tào Thị | Hồng | 23/02/1988 | Đỗ Đức | Định | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06A05088N | Đỗ | Hưng | 01/08/1985 | Đỗ Đức | Bình | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D18706N | Lê Thị Lan | Hương | 14/03/1987 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D20381N | Nguyễn Thu | Hương | 12/07/1988 | Nguyễn Anh | Tuấn | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D03418N | Nguyễn Thị | Huyền | 25/12/1988 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D04632 | Đỗ Diệu | Linh | 05/03/1987 | Trần Thị Hương | Nhung | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D14931N | Trần Thuỷ | Long | 06/12/1988 | Lê Mỹ | Ngọc | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D06172N | Phạm ánh | Ngọc | 25/01/1988 | Nguyễn Lưu Thanh | Hương | Tiếng Anh | KDTMQT | TM11.06 |
| 06A04282N | Nguyễn Hạnh | Nguyên | 04/07/1987 | Trần Bích | Ngọc | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D13151N | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 12/03/1988 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D73956N | Lê Thị | Oanh | 17/08/1987 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D17963N | Đỗ Trần | Quy | 07/12/1988 | Phan Văn | Tiệm | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D15588N | Nguyễn Văn | Thanh | 01/10/1986 | Phan Văn | Tiệm | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D02413N | Ngô Thị | Thuỳ | 18/12/1988 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D05967N | Lương Huyền | Trang | 01/01/1987 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D13315N | Phùng Huyền | Trang | 01/11/1987 | Trần Thị Hương | Nhung | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06A18287N | Vũ Quang | Trưởng | 24/12/1988 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D16259N | Bùi Thị Thanh | Xuân | 09/07/1988 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.06 |
| 06D03550 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 09/11/1988 | Trần Bích | Ngọc | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D00467N | Đặng Thị Hà | Chi | 06/02/1989 | Trần Thị Hương | Nhung | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D00077N | Vũ Văn | Công | 17/12/1987 | Phan Văn | Tiệm | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D00911N | Nguyễn Thị Thu | Cúc | 15/08/1988 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D08358N | Lê Thị | Dung | 15/11/1987 | Phan Văn | Tiệm | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D02549N | Lê Thanh | Hằng | 21/09/1988 | Nguyễn Anh | Tuấn | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06A03649N | Nguyễn Sỹ | Hiệp | 22/07/1987 | Trần Thị Hương | Nhung | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D16967N | Nguyễn Đức | Hiếu | 15/11/1987 | Lê Mỹ | Ngọc | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D00396N | Vũ Thị Tuyết | Khanh | 29/01/1988 | Trần Đức | Minh | Tiếng Anh | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D14803N | Phạm Thị Kim | Liên | 24/10/1988 | Nguyễn Lưu Thanh | Hương | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D17408N | Đỗ Diệu | Linh | 01/11/1988 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06A04013N | Phạm Bá | Lợi | 21/08/1985 | Nguyễn Lưu Thanh | Hương | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D12315N | Nguyễn Thị | Nga | 15/07/1987 | Lê Mỹ | Ngọc | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D12395N | Đỗ Thị Hải | Ngọc | 24/02/1987 | Trần | Hòe | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D13125N | Nguyễn Thị Linh | Nhâm | 06/05/1988 | Đỗ Ngọc | Tước | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D15272N | Nguyễn Cẩm | Nhung | 01/05/1988 | Nguyễn Bá | Dư | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D07017N | Nguyễn Thị Hồng | Phương | 27/11/1988 | Bùi Huy | Nhượng | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D04395N | Đỗ Thị | Phượng | 01/01/1986 | Nguyễn Anh | Tuấn | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06A16331N | Phạm Ngọc | Quỳnh | 15/10/1987 | Lê Mỹ | Ngọc | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D08996N | Hà Minh | Tới | 07/05/1985 | Đỗ Đức | Bình | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D13454N | Nguyễn Đức | Tường | 21/08/1988 | Trần Đức | Minh | | KDTMQT | TM11.07 |
| 06D13855N | Vũ Thị | Vân | 19/07/1988 | Nguyễn Anh | Tuấn | | KDTMQT | TM11.07 |
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT SINH VIÊN ĐẾN VP KHOA HOẶC LIÊN HỆ SỐ ĐIỆN THOẠI 0983101188
Chú ý:
Thông tin trước ca thi, thông tin phòng thi, giờ thi, ngày thi, điểm kiểm tra, điểm trừ sẽ được gửi qua hệ thống email trước mỗi ca thi.
Thông tin về điểm môn thi sẽ được gửi sau khi thi
Mời các bạn vào đây đăng nhập với mã sinh viên của mình để nhận thông tin sớm nhất.